直筆石屬 trực bút thạch chúc Hán Việt: trực bút thạch chúc Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 筆 (bút) + 石 (thạch) + 屬 (chúc)Hán Việttrực bút thạch chúcCấu tạo直 + 筆 + 石 + 屬 · trực + bút + thạch + chúc nghĩa thành phần: trực + bút + thạch + chúc