直管螺目 trực quản loa mục Hán Việt: trực quản loa mục Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 管 (quản) + 螺 (loa) + 目 (mục)Hán Việttrực quản loa mụcCấu tạo直 + 管 + 螺 + 目 · trực + quản + loa + mục nghĩa thành phần: trực + quản + loa + mục