直籠桶 zhí lóng tǒng · trực lung dũng Hán Việt: trực lung dũng · Pinyin: zhí lóng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 籠 (lung) + 桶 (dũng)Pinyinzhí lóng tǒngHán Việttrực lung dũngCấu tạo直 + 籠 + 桶 · trực + lung + dũng nghĩa thành phần: trực + lung + dũng