直系親屬
trực hệ thân chúc
Hán Việt: trực hệ thân chúc · Pinyin: zhí xì qīn shǔ
Tổng quan
thân nhân gần | người phụ thuộc trực tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui thân nhân gần | người phụ thuộc trực tiếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 縱向的親屬關係。向上有父母、祖父母、曾祖父母等直系血親尊親屬;向下有子女、孫子女、曾孫子女等直系血親卑親屬。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指和自己有直接血缘关系或婚姻关系的人。如父﹑母﹑夫﹑妻﹑子﹑女等。有时也包括需要本人扶养的祖父母和未成年的弟妹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指和自己有直接血缘关系或婚姻关系的人。如父﹑母﹑夫﹑妻﹑子﹑女等。有时也包括需要本人扶养的祖父母和未成年的弟妹。
Eng
- CC-CEDICT next of kin|immediate dependant
- Cihui next of kin; immediate dependant