直系的 trực hệ đích Hán Việt: trực hệ đích Tổng quan (thuộc) trực hệ (như cha với con) Cấu tạo: 直 (trực) + 系 (hệ) + 的 (đích)Hán Việttrực hệ đíchCấu tạo直 + 系 + 的 · trực + hệ + đích nghĩa thành phần: trực + hệ + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) trực hệ (như cha với con)