直紋紙 zhí wén zhǐ · trực văn chỉ Hán Việt: trực văn chỉ · Pinyin: zhí wén zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 紋 (văn) + 紙 (chỉ)Pinyinzhí wén zhǐHán Việttrực văn chỉCấu tạo直 + 紋 + 紙 · trực + văn + chỉ nghĩa thành phần: trực + văn + chỉ