直線球 zhí xiàn qiú · trực tuyến cầu Hán Việt: trực tuyến cầu · Pinyin: zhí xiàn qiú Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 球 (cầu)Pinyinzhí xiàn qiúHán Việttrực tuyến cầuCấu tạo直 + 線 + 球 · trực + tuyến + cầu nghĩa thành phần: trực + tuyến + cầu