直線筆 trực tuyến bút Hán Việt: trực tuyến bút Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 筆 (bút)Hán Việttrực tuyến bútCấu tạo直 + 線 + 筆 · trực + tuyến + bút nghĩa thành phần: trực + tuyến + bút