直緣型 trực duyến hình Hán Việt: trực duyến hình Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 緣 (duyến) + 型 (hình)Hán Việttrực duyến hìnhCấu tạo直 + 緣 + 型 · trực + duyến + hình nghĩa thành phần: trực + duyến + hình