直系 trực hệ Hán Việt: trực hệ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 系 (hệ)Hán Việttrực hệCấu tạo直 + 系 · trực + hệ nghĩa thành phần: trực + hệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 袍子。《大宋宣和遺事.亨集》:「遂解了龍鳳絞綃直繫,與了師師,道:『朕語下為敕,豈有浪舌天子空脫佛?』」《董西廂》卷七:「藍直繫有功夫,做得依規矩。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa嫡系Từ trái nghĩa旁系