直線地

trực tuyến địa

Hán Việt: trực tuyến địa

Tổng quan

bắn thẳng (phát súng), nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng), (nghĩa bóng) thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối)

Cấu tạo: (trực) + (tuyến) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn thẳng (phát súng), nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng), (nghĩa bóng) thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối)