直線式 trực tuyến thức Hán Việt: trực tuyến thức Tổng quan (vật lý) không méo ảnh Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 式 (thức)Hán Việttrực tuyến thứcCấu tạo直 + 線 + 式 · trực + tuyến + thức nghĩa thành phần: trực + tuyến + thức Nghĩa ViệtCihui (vật lý) không méo ảnh