直線性

zhí xiàn xìng trực tuyến tính

Hán Việt: trực tuyến tính · Pinyin: zhí xiàn xìng

Tổng quan

tính chất đường kẻ (toán học) tính thẳng

Cấu tạo: (trực) + (tuyến) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất đường kẻ (toán học) tính thẳng

ja

  • JMdict linearity