直线性

zhí xiàn xìngtrực tuyến tính

Hán Việt: trực tuyến tính · Pinyin: zhí xiàn xìng

Tổng quan

tính chất đường kẻ (toán học) tính thẳng

Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính thẳng
  • Google Alex v6 tuyến tính
  • Tần suất từ tính chất đường kẻ (toán học) tính thẳng

Eng

  • JMdict linearity

Đức

  • Handedict gradlinig, linear

ja

  • JMdict 直線性(ちょくせんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

直线地 · 直线式 · 直线的 · 线性化 · 线性图 · 线性波 · 直線 · 直线