直翅總目 trực sí tổng mục Hán Việt: trực sí tổng mục Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 翅 (sí) + 總 (tổng) + 目 (mục)Hán Việttrực sí tổng mụcCấu tạo直 + 翅 + 總 + 目 · trực + sí + tổng + mục nghĩa thành phần: trực + sí + tổng + mục