直而不肆

zhí ér bù sì trực nhi bất tứ

Hán Việt: trực nhi bất tứ · Pinyin: zhí ér bù sì

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (nhi) + (bất) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直:正直;肆:放肆。虽然耿直却不放肆。