直肚腸

zhí dù cháng trực đỗ tràng

Hán Việt: trực đỗ tràng · Pinyin: zhí dù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (đỗ) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人性情爽直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人性情爽直。