直腸病學

trực tràng bệnh học

Hán Việt: trực tràng bệnh học

Tổng quan

(y học) khoa ruột thẳng, hậu môn

Cấu tạo: (trực) + (tràng) + (bệnh) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) khoa ruột thẳng, hậu môn