直脖兒 trực bột nhi Hán Việt: trực bột nhi Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 脖 (bột) + 兒 (nhi)Hán Việttrực bột nhiCấu tạo直 + 脖 + 兒 · trực + bột + nhi nghĩa thành phần: trực + bột + nhi Nghĩa EngCihui 直脖兒 híbór v.o. <topo.> gape; stare as though dumbstruck