直腸子
trực tràng tử
Hán Việt: trực tràng tử · Pinyin: zhí cháng zi
Tổng quan
(khẩu ngữ) người thẳng thắn
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) người thẳng thắn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭尾直通不彎曲的腸子。比喻性情直爽的人。如:「這個人是天生的直腸子,一點心機都沒有。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性子直;指性子直的人。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) forthright person
- Cihui 直腸子 híchángzi <coll.> id. frank/guileless chap