直腸癌

trực tràng nham

Hán Việt: trực tràng nham

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tràng) + (nham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。發生於直腸的癌細胞病變,可施手術加以切除。

Eng

  • Cihui 直腸癌 hícháng'ái n. rectal cancer

ja

  • JMdict rectal cancer