直裂部 trực liệt bộ Hán Việt: trực liệt bộ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 裂 (liệt) + 部 (bộ)Hán Việttrực liệt bộCấu tạo直 + 裂 + 部 · trực + liệt + bộ nghĩa thành phần: trực + liệt + bộ