直覺語言 trực giác ngữ ngôn Hán Việt: trực giác ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 覺 (giác) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việttrực giác ngữ ngônCấu tạo直 + 覺 + 語 + 言 · trực + giác + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: trực + giác + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 直覺語言 híjué yǔyán n. intuitive language