直觀推斷 trực quan thôi đoạn Hán Việt: trực quan thôi đoạn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 觀 (quan) + 推 (thôi) + 斷 (đoạn)Hán Việttrực quan thôi đoạnCấu tạo直 + 觀 + 推 + 斷 · trực + quan + thôi + đoạn nghĩa thành phần: trực + quan + thôi + đoạn Nghĩa EngCihui 直觀推斷 híguān tuīduàn n./v.p. heuristic