直觀教具 trực quan giáo cụ Hán Việt: trực quan giáo cụ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 觀 (quan) + 教 (giáo) + 具 (cụ)Hán Việttrực quan giáo cụCấu tạo直 + 觀 + 教 + 具 · trực + quan + giáo + cụ nghĩa thành phần: trực + quan + giáo + cụ Nghĩa EngCihui 直觀教具 híguān jiàojù n. visual aids