直觀教材

trực quan giáo tài

Hán Việt: trực quan giáo tài

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (quan) + (giáo) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直觀教材 híguān jiàocái n. audiovisual teaching materials