直覺地 trực giác địa Hán Việt: trực giác địa Tổng quan bằng trực giác, qua trực giác Cấu tạo: 直 (trực) + 覺 (giác) + 地 (địa)Hán Việttrực giác địaCấu tạo直 + 覺 + 地 · trực + giác + địa nghĩa thành phần: trực + giác + địa Nghĩa ViệtCihui bằng trực giác, qua trực giác