直角器

zhí jiǎo qì trực giác khí

Hán Việt: trực giác khí · Pinyin: zhí jiǎo qì

Tổng quan

ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Cấu tạo: (trực) + (giác) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Eng

  • CC-CEDICT a set square (carpenter's tool)
  • Cihui a set square (carpenter's tool)