直角板 trực giác bản Hán Việt: trực giác bản Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 角 (giác) + 板 (bản)Hán Việttrực giác bảnCấu tạo直 + 角 + 板 · trực + giác + bản nghĩa thành phần: trực + giác + bản Nghĩa EngCihui 直角板 híjiǎobǎn n. set square M:²kuài