直角象屬 trực giác tượng chúc Hán Việt: trực giác tượng chúc Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 角 (giác) + 象 (tượng) + 屬 (chúc)Hán Việttrực giác tượng chúcCấu tạo直 + 角 + 象 + 屬 · trực + giác + tượng + chúc nghĩa thành phần: trực + giác + tượng + chúc