直角邊 zhí jiǎo biān · trực giác biên Hán Việt: trực giác biên · Pinyin: zhí jiǎo biān Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 角 (giác) + 邊 (biên)Pinyinzhí jiǎo biānHán Việttrực giác biênCấu tạo直 + 角 + 邊 · trực + giác + biên nghĩa thành phần: trực + giác + biên Nghĩa EngCihui 直角邊 híjiǎobiān n. side of a right angle M:¹tiáo