直解的 trực giải đích Hán Việt: trực giải đích Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 解 (giải) + 的 (đích)Hán Việttrực giải đíchCấu tạo直 + 解 + 的 · trực + giải + đích nghĩa thành phần: trực + giải + đích Nghĩa EngCihui 直解的 híjiě de attr. literal