直言切諫

zhí yán qiē jiàn trực ngôn thiết gián

Hán Việt: trực ngôn thiết gián · Pinyin: zhí yán qiē jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (ngôn) + (thiết) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以正直的言论谏诤。古时多用于臣下对君主。同“直言极谏”。
  • Tân Hoa Tự Điển 谓以正直的言论谏诤。古时多用于臣下对君主。同直言极谏”。