直言判斷 zhí yán pàn duàn · trực ngôn phán đoạn Hán Việt: trực ngôn phán đoạn · Pinyin: zhí yán pàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 言 (ngôn) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Pinyinzhí yán pàn duànHán Việttrực ngôn phán đoạnCấu tạo直 + 言 + 判 + 斷 · trực + ngôn + phán + đoạn nghĩa thành phần: trực + ngôn + phán + đoạn