直言極諫

zhí yán jí jiàn trực ngôn cực gián

Hán Việt: trực ngôn cực gián · Pinyin: zhí yán jí jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (ngôn) + (cực) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①谓以正直的言论谏诤。古时多用于臣下对君主。②直言极谏科的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以正直的言论谏诤。古时多用于臣下对君主。 2.直言极谏科的省称。