直言正論 zhí yán zhèng lùn · trực ngôn chánh luận Hán Việt: trực ngôn chánh luận · Pinyin: zhí yán zhèng lùn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 言 (ngôn) + 正 (chánh) + 論 (luận)Pinyinzhí yán zhèng lùnHán Việttrực ngôn chánh luậnCấu tạo直 + 言 + 正 + 論 · trực + ngôn + chánh + luận nghĩa thành phần: trực + ngôn + chánh + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直公道的言论。