直言無隱

zhí yán wú yǐn trực ngôn vô ẩn

Hán Việt: trực ngôn vô ẩn · Pinyin: zhí yán wú yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (ngôn) + (vô) + (ẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接說明,無所隱諱。《清史稿.卷二一四.后妃傳.文宗孝德顯皇后傳》:「今中外臣工於時事闕失,直言無隱。」《東周列國志》第五○回:「臣不忍坐視君國之危亡,故敢直言無隱。」

Eng

  • Cihui 直言無隱 híyánwúyǐn f.e. speak one's mind

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

谎话连篇