直言盡意 zhí yán jìn yì · trực ngôn tận ý Hán Việt: trực ngôn tận ý · Pinyin: zhí yán jìn yì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 言 (ngôn) + 盡 (tận) + 意 (ý)Pinyinzhí yán jìn yìHán Việttrực ngôn tận ýCấu tạo直 + 言 + 盡 + 意 · trực + ngôn + tận + ý nghĩa thành phần: trực + ngôn + tận + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 坦率的說出內心全部的話。《漢書.卷九.元帝紀》:「直言盡意,無有所諱。」