直言賈禍

zhí yán gǔ huò trực ngôn cổ họa

Hán Việt: trực ngôn cổ họa · Pinyin: zhí yán gǔ huò

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (ngôn) + (cổ) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直:坦率、直爽;贾:买,引申为招致。指说话直率的人会惹祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说直话的人会惹祸。贾,买。引申为招致。如直言贾祸在历史上是屡见不鲜的,因此,明哲保身的人大都缄口无言。
  • Tân Hoa Tự Điển 直坦率、直爽;贾买,引伸为招致。指说话坦率的人会惹祸。

Eng

  • Cihui 直言賈禍 híyángǔhuò f.e. straight talk brings trouble