直言骨鯁 zhí yán gǔ gěng · trực ngôn cốt ngạnh Hán Việt: trực ngôn cốt ngạnh · Pinyin: zhí yán gǔ gěng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 言 (ngôn) + 骨 (cốt) + 鯁 (ngạnh)Pinyinzhí yán gǔ gěngHán Việttrực ngôn cốt ngạnhCấu tạo直 + 言 + 骨 + 鯁 · trực + ngôn + cốt + ngạnh nghĩa thành phần: trực + ngôn + cốt + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言辞正直,气节刚劲。