直話直說
trực thoại trực thuyết
Hán Việt: trực thoại trực thuyết
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有話直接說出,毫無隱瞞,不繞圈子。如:「你知道些什麼就直話直說吧!不要支支唔唔、吞吞吐吐的。」
Eng
- Cihui 直話直說 híhuàzhíshuō f.e. be plainspoken and straightforward