直說式 trực thuyết thức Hán Việt: trực thuyết thức Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 說 (thuyết) + 式 (thức)Hán Việttrực thuyết thứcCấu tạo直 + 說 + 式 · trực + thuyết + thức nghĩa thành phần: trực + thuyết + thức Nghĩa EngCihui 直說式 híshuōshì n. <lg.> indicative form