直計法 trực kế pháp Hán Việt: trực kế pháp Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 計 (kế) + 法 (pháp)Hán Việttrực kế phápCấu tạo直 + 計 + 法 · trực + kế + pháp nghĩa thành phần: trực + kế + pháp Nghĩa EngCihui 直計法 híjìfǎ n. system of direct estimating