直譯碼 trực dịch mã Hán Việt: trực dịch mã Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 譯 (dịch) + 碼 (mã)Hán Việttrực dịch mãCấu tạo直 + 譯 + 碼 · trực + dịch + mã nghĩa thành phần: trực + dịch + mã Nghĩa EngCihui 直譯碼 híyìmǎ n. direct translating code