直說法 trực thuyết pháp Hán Việt: trực thuyết pháp Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 說 (thuyết) + 法 (pháp)Hán Việttrực thuyết phápCấu tạo直 + 說 + 法 · trực + thuyết + pháp nghĩa thành phần: trực + thuyết + pháp Nghĩa EngCihui 直說法 híshuōfǎ n. <lg.> indicative mood