直起來
trực khởi lai
Hán Việt: trực khởi lai
Tổng quan
làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra
Hán Việt: trực khởi lai
làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra