直輻射的

trực phúc xạ đích

Hán Việt: trực phúc xạ đích

Tổng quan

(sinh vật học) toả tròn đều/cân đối

Cấu tạo: (trực) + (phúc) + (xạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) toả tròn đều/cân đối