直通行 trực thông hành Hán Việt: trực thông hành Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 通 (thông) + 行 (hành)Hán Việttrực thông hànhCấu tạo直 + 通 + 行 · trực + thông + hành nghĩa thành phần: trực + thông + hành