直進直出

zhí jìn zhí chū trực tiến trực xuất

Hán Việt: trực tiến trực xuất · Pinyin: zhí jìn zhí chū

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiến) + (trực) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逕直出入,不拐彎抹角。形容人說話直接、不繞彎。如:「主任個性豪爽,講話直進直出,是個性情中人。」