直過兒 zhí guò ér · trực quá nhi Hán Việt: trực quá nhi · Pinyin: zhí guò ér Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Pinyinzhí guò érHán Việttrực quá nhiCấu tạo直 + 過 + 兒 · trực + quá + nhi nghĩa thành phần: trực + quá + nhi Nghĩa EngCihui 直過兒 híguòr v.p. <coll.> done without difficulties