直道兒 trực đạo nhi Hán Việt: trực đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việttrực đạo nhiCấu tạo直 + 道 + 兒 · trực + đạo + nhi nghĩa thành phần: trực + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 直道兒 hídàor ►See ²zhídào